Nghĩa của từ "sales target" trong tiếng Việt

"sales target" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

sales target

US /seɪlz ˈtɑːr.ɡɪt/
UK /seɪlz ˈtɑː.ɡɪt/
"sales target" picture

Danh từ

mục tiêu doanh số, chỉ tiêu bán hàng

a specific amount of sales that a company or a salesperson aims to achieve within a particular period

Ví dụ:
The team worked hard to reach their monthly sales target.
Cả đội đã làm việc chăm chỉ để đạt được mục tiêu doanh số hàng tháng.
If we miss the sales target, we won't get a bonus.
Nếu chúng ta không đạt được mục tiêu doanh số, chúng ta sẽ không được nhận tiền thưởng.